Anh - Việt

Bản dịch của từ Tracery trong tiếng Việt

tracery

Noun

tracery (Noun)

/tɹˈeisəɹi/
/tɹˈeisəɹi/
AI

Nghĩa 01

Trang trí bằng đá dạng khung hoa văn có khe hở, thường xuất hiện ở phần trên của cửa sổ kiến trúc theo lối Gothic (những đường nét hoa văn đá tạo thành các ô, họa tiết trang trí).

Ornamental stone openwork, typically in the upper part of a Gothic window.

Ví dụ
Đường ghép của nhà thờ trên các cửa sổ kính màu thật ngoạn mục.The cathedral's tracery in the stained glass windows was breathtaking.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã chiêm ngưỡng những đường vẽ phức tạp trên các tòa nhà lịch sử.During the tour, we admired the intricate tracery on the historic buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh