tracery
Noun
tracery (Noun)
/tɹˈeisəɹi/
/tɹˈeisəɹi/
AI
Ví dụ
Đường ghép của nhà thờ trên các cửa sổ kính màu thật ngoạn mục.The cathedral's tracery in the stained glass windows was breathtaking.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã chiêm ngưỡng những đường vẽ phức tạp trên các tòa nhà lịch sử.During the tour, we admired the intricate tracery on the historic buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tracery là một thuật ngữ trong kiến trúc, chỉ hệ thống các thanh ngang hoặc dọc phức tạp tạo thành những họa tiết trang trí, thường thấy trong cửa sổ Gothic hoặc các cấu trúc vòm. Tracery không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn hỗ trợ trong việc phân bổ trọng lực. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "tracery" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai khu vực.