Bản dịch của từ Gothic trong tiếng Việt
Gothic

Gothic(Noun)
Phong cách nghệ thuật kiến trúc thời Trung Cổ ở châu Âu, có đặc trưng nổi bật là những vòm cuốn được xây theo hình quả trám
(noun) A style of medieval European architecture and art, known for pointed arches (vaults shaped like a diamond/point), tall buildings, and ornate details; often seen in churches and cathedrals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gothic: (formal) Gothic; (informal) gothic/gót (tiếng lóng). Tính từ chỉ phong cách hoặc thẩm mỹ Gothic, liên quan kiến trúc, văn học, âm nhạc tối tăm hoặc thời trang u ám. Nghĩa phổ biến là “thuộc về phong cách Gothic” hoặc “có vẻ u uất, kỳ bí”. Dùng dạng chính thức khi nói về lịch sử, nghệ thuật, học thuật; dùng informal khi nói đời thường, mô tả trang phục hoặc văn hóa giới trẻ.
gothic: (formal) Gothic; (informal) gothic/gót (tiếng lóng). Tính từ chỉ phong cách hoặc thẩm mỹ Gothic, liên quan kiến trúc, văn học, âm nhạc tối tăm hoặc thời trang u ám. Nghĩa phổ biến là “thuộc về phong cách Gothic” hoặc “có vẻ u uất, kỳ bí”. Dùng dạng chính thức khi nói về lịch sử, nghệ thuật, học thuật; dùng informal khi nói đời thường, mô tả trang phục hoặc văn hóa giới trẻ.
