smuggle
smuggle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smuggle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smuggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smuggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smuggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smuggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smuggling |
Kết hợp từ của smuggle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buôn lậu qua smuggle across | Họ đã buôn lậu hàng hóa qua biên giới năm ngoái. They smuggled goods across the border last year. |
tuồn lén vào smuggle into | Nhiều người buôn lậu hàng hóa trái phép vào đất nước mỗi năm. Many people smuggle into the country illegal goods every year. |
buôn lén ra ngoài smuggle out of | Nhiều người buôn lậu ra khỏi đất nước để thoát khỏi nghèo đói. Many people smuggle out of the country to escape poverty. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smuggle" có nghĩa là vận chuyển hàng hóa hoặc người một cách lén lút, thường nhằm mục đích tránh thuế hoặc kiểm soát pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có cùng hình thức viết như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với người Anh thường nhấn mạnh âm "u" hơn. "Smuggle" thường liên quan đến các hoạt động phi pháp như buôn lậu thuốc, động vật hoặc hàng hóa bị cấm.