Bản dịch của từ Smuggle trong tiếng Việt

Smuggle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smuggle(Verb)

ˈsmə.ɡəl
ˈsmə.ɡəl
01

Vận chuyển hàng hóa (hoặc người) trái phép qua biên giới hoặc vào/ra khỏi một nước, tránh kiểm tra và pháp luật.

Move goods illegally into or out of a country.

非法走私货物进出国境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Smuggle (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Smuggle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Smuggled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Smuggled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Smuggles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Smuggling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ