Bản dịch của từ Smuggle trong tiếng Việt

Smuggle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smuggle (Verb)

ˈsmə.ɡəl
ˈsmə.ɡəl
01

Vận chuyển hàng hóa (hoặc người) trái phép qua biên giới hoặc vào/ra khỏi một nước, tránh kiểm tra và pháp luật.

Move goods illegally into or out of a country.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ