trickle
trickle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trickle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trickle | trickles |
Kết hợp từ của trickle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
luồng liên tục constant trickle | Một dòng thông tin liên tục trên mạng xã hội có thể gây choáng. A constant trickle of information on social media can be overwhelming. |
chảy chậm slow trickle | Sự chảy chậm của những khoản quyên góp đã giúp đỡ cộng đồng địa phương. The slow trickle of donations helped the local community. |
giọt nhỏ small trickle | Một dòng chảy nhỏ của sự đóng góp đã giúp trung tâm cộng đồng. A small trickle of donations helped the community center. |
dòng chảy ổn định steady trickle | Một dòng chảy ổn định của sự ủng hộ hỗ trợ trung tâm cộng đồng địa phương. A steady trickle of donations supports the local community center. |
chỉ là nhỏ nhặt mere trickle | Sự chảy nhỏ của các khoản quyên góp không đáp ứng nhu cầu từ thiện. The mere trickle of donations couldn't meet the charity's needs. |
trickle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trickle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trickling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Trickle” là danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ sự chảy hoặc di chuyển trong một luồng nhỏ, chậm rãi, thường liên quan đến chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ “trickle” thường được sử dụng để mô tả sự chảy của nước từ một nguồn nhỏ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nó để chỉ dòng chảy của bất kỳ chất lỏng nào. Phiên âm phát âm trong tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh âm cuối, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn.