Bản dịch của từ Diarrhoea trong tiếng Việt
Diarrhoea

Diarrhoea (Noun)
Tình trạng đi đại tiện phân lỏng, đi ngoài nhiều lần trong ngày. Thường kèm theo đau bụng, mót rặn hoặc mất nước nếu nặng.
A condition in which faeces are discharged from the bowels frequently and in a liquid form.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiêu chảy (diarrhoea) là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự bài tiết phân lỏng nhiều lần trong một ngày. Từ này có hai phiên bản: "diarrhea" trong tiếng Anh Mỹ và "diarrhoea" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, mặc dù nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh y học đều tương tự. Tiêu chảy có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng, chế độ ăn uống không hợp lý hoặc rối loạn tiêu hóa.
Họ từ
Tiêu chảy (diarrhoea) là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự bài tiết phân lỏng nhiều lần trong một ngày. Từ này có hai phiên bản: "diarrhea" trong tiếng Anh Mỹ và "diarrhoea" trong tiếng Anh Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, mặc dù nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh y học đều tương tự. Tiêu chảy có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm nhiễm trùng, chế độ ăn uống không hợp lý hoặc rối loạn tiêu hóa.
