Bản dịch của từ Onward trong tiếng Việt
Onward

Onward (Adjective)
(miêu tả một hành trình) tiếp tục, tiến về phía trước từ một thời điểm hoặc địa điểm nào đó trở đi.
Of a journey continuing or moving forward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Onward (Adverb)
Di chuyển hoặc tiếp tục về phía trước, từ thời điểm hoặc điểm nào đó trở đi.
In a continuing forward direction ahead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "onward" có nghĩa là hướng về phía trước hoặc tiến về phía trước trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục hoặc sự chuyển động không ngừng. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hầu như không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "onward" thường được kết hợp với các cụm từ khác như "onward and upward", biểu thị sự tiến bộ trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
Từ "onward" có nghĩa là hướng về phía trước hoặc tiến về phía trước trong không gian hoặc thời gian. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tiếp tục hoặc sự chuyển động không ngừng. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hầu như không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "onward" thường được kết hợp với các cụm từ khác như "onward and upward", biểu thị sự tiến bộ trong cuộc sống hoặc sự nghiệp.
