Bản dịch của từ Onward trong tiếng Việt

Onward

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onward(Adverb)

ˈɔnwɚd
ˈɑnwəɹd
01

Di chuyển hoặc tiếp tục về phía trước, từ thời điểm hoặc điểm nào đó trở đi.

In a continuing forward direction ahead.

向前,继续前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Onward(Adjective)

ˈɔnwɚd
ˈɑnwəɹd
01

(miêu tả một hành trình) tiếp tục, tiến về phía trước từ một thời điểm hoặc địa điểm nào đó trở đi.

Of a journey continuing or moving forward.

继续前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh