Bản dịch của từ Pleat trong tiếng Việt

Pleat

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleat (Noun)

plˈit
plˈit
01

Một nếp gấp đôi hoặc nhiều nếp gấp trên trang phục hoặc vật bằng vải, được giữ cố định bằng đường may ở phần trên hoặc bên cạnh.

A double or multiple fold in a garment or other item made of cloth held by stitching the top or side.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pleat (Verb)

plˈit
plˈit
01

Gấp (vải, quần áo, giấy...) thành các nếp đều nhau (nếp xếp) để tạo hình hoặc trang trí.

Fold into pleats.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ