pleat
pleat (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pleat (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pleat | pleats |
pleat (Verb)
Nghĩa 01
Gấp (vải, quần áo, giấy...) thành các nếp đều nhau (nếp xếp) để tạo hình hoặc trang trí.
Fold into pleats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pleat (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pleat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pleated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pleated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pleats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pleating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pleat" ám chỉ một nếp gấp trên vải hoặc chất liệu khác, thường được tạo ra bằng cách gấp và may lại, nhằm tạo kiểu dáng hoặc tăng tính thẩm mỹ cho trang phục. Trong tiếng Anh, "pleat" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai phương ngữ, với giọng Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "e". "Pleat" thường xuất hiện trong ngữ cảnh may mặc và thiết kế.