fold
fold (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fold (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fold | folds |
Kết hợp từ của fold (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gấp dọc vertical fold | Nếp gấp dọc trong tài liệu làm cho việc đọc trở nên khó khăn. The vertical fold in the document made it hard to read. |
gập nhẹ soft fold | Sự gấp mềm của rèm tạo thêm sự lịch lãm cho phòng. The soft fold of the curtains added elegance to the room. |
tổ chức quốc tế international fold | Nhiều sinh viên quốc tế tham gia sự kiện văn hóa trong cộng đồng. Many international students joined the cultural event in the community. |
gấp gọn neat fold | Cô ấy gấp gọn tờ rơi từ thiện. She neatly folded the charity flyers. |
gấp nặng heavy fold | Vách rèm nặng của trung tâm cộng đồng chặn ánh sáng mặt trời. The heavy fold of the community center's curtain blocked the sunlight. |
fold (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ngừng hoạt động hoặc ngưng kinh doanh (một doanh nghiệp hoặc tổ chức) vì gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản.
(of an enterprise or organization) cease trading or operating as a result of financial problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fold (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | folded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | folded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | folds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | folding |
Kết hợp từ của fold (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gấp lỏng fold loosely | Cô ấy gấp thư một cách lỏng lẻo và đặt vào phong bì. She folded the letter loosely and put it in the envelope. |
gấp đôi fold in half | Bạn có thể gấp giấy làm dự án xã hội không? Can you fold in half the paper for the social studies project? |
gấp chặt fold tightly | Anh ấy gập chặt cánh tay của mình trong buổi thảo luận nhóm. He folded tightly his arms during the group discussion. |
xếp gọn fold neatly | Cô ấy luôn gấp gọn quần áo trước khi để chúng. She always folds neatly her clothes before storing them. |
gấp nhẹ fold gently | Gấp lá thư nhẹ nhàng để đặt vào phong bì. Fold the letter gently to put it in the envelope. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fold" trong tiếng Anh có nghĩa là gập lại, xếp lại hay đặt chồng lên nhau. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như làm origami, phân chia tài liệu hoặc váy áo. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "fold" có cùng nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Ngoài ra, "fold" còn được dùng trong nhiều cụm từ và thành ngữ khác nhau, như "fold one's arms" hay "fold into".