Bản dịch của từ Omitting trong tiếng Việt

Omitting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omitting (Verb)

oʊmˈɪtɪŋ
oʊmˈɪtɪŋ
01

Bỏ sót, bỏ qua hoặc loại ra ai đó hoặc cái gì đó không cho có mặt hoặc không tính đến

To leave out or exclude someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ