Bản dịch của từ Regretful trong tiếng Việt

Regretful

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regretful(Adjective)

ɹɪgɹˈɛtfl
ɹɪgɹˈɛtfl
01

Cảm thấy hối tiếc, ân hận về việc đã làm hoặc đã xảy ra; thể hiện sự tiếc nuối.

Feeling or showing regret.

感到遗憾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Regretful(Adverb)

ɹɪgɹˈɛtfl
ɹɪgɹˈɛtfl
01

Một cách hối tiếc; thể hiện sự tiếc nuối hoặc ân hận về việc đã xảy ra

In a regretful manner.

以懊悔的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ