Bản dịch của từ Crashing trong tiếng Việt

Crashing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crashing (Verb)

kɹˈæʃɪŋ
kɹˈæʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'crash', thường dùng để diễn tả hành động va chạm mạnh (ví dụ: xe đâm), hay sự cố đột ngột (ví dụ: máy tính bị treo/đóng băng), hoặc rơi mạnh (máy bay).

Present participle and gerund of crash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ