crashing
crashing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'crash', thường dùng để diễn tả hành động va chạm mạnh (ví dụ: xe đâm), hay sự cố đột ngột (ví dụ: máy tính bị treo/đóng băng), hoặc rơi mạnh (máy bay).
present participle and gerund of crash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của crashing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | crash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | crashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | crashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | crashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | crashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crashing" có nguồn gốc từ động từ "crash", thường chỉ việc va chạm hoặc sự cố nghiêm trọng dẫn đến hư hỏng. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "crashing" ám chỉ sự sụp đổ của hệ thống hoặc phần mềm. Phiên bản Anh - Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy "crashing" thường được dùng trong tình huống khẩn cấp hơn trong văn phong Mỹ so với văn phong Anh.