Bản dịch của từ Secrete trong tiếng Việt

Secrete

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secrete (Verb)

sɪkɹˈit
sɪkɹˈit
01

Khi một tế bào, tuyến hoặc cơ quan sinh ra và thải ra một chất (như hormone, enzyme, hay dịch) ra ngoài hoặc vào máu/ống dẫn để thực hiện chức năng sinh lý.

Of a cell gland or organ produce and discharge a substance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giấu, che dấu (làm cho người khác không biết hoặc không thấy được)

Conceal hide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ