secrete
secrete (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của secrete (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | secrete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | secreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | secreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | secretes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | secreting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "secrete" trong tiếng Anh có nghĩa là sản xuất và giải phóng một chất, thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để mô tả quá trình mà cơ thể tạo ra và giải phóng hormone hoặc chất tiết. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "secrete" có thể bị nhầm lẫn với "secret", từ chỉ sự bí mật. Trong tiếng Anh, "secrete" thường được dùng trong các văn cảnh khoa học.