gland
gland (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ phận (cơ quan) trong cơ thể người hoặc động vật tiết ra các chất hóa học đặc biệt (như hormone, enzyme, mồ hôi, nước bọt) để dùng trong cơ thể hoặc thải ra ngoài.
An organ in the human or animal body which secretes particular chemical substances for use in the body or for discharge into the surroundings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gland (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gland | glands |
Kết hợp từ của gland (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyến thượng thận adrenal gland | Tuyến thượng thận tiết ra hormone khi phản ứng với căng thẳng. The adrenal gland secretes hormones in response to stress. |
tuyến nang pineal gland | Tuyến tuyến sinh melatonin để điều chỉnh mẫu ngủ. The pineal gland produces melatonin for regulating sleep patterns. |
u nang sưng swollen gland | Vết sưng gây khó chịu trong buổi tụ tập xã hội. The swollen gland caused discomfort during the social gathering. |
tuyến tăng to enlarged gland | Một tuyến tăng kích thước có thể ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và sức khỏe tổng thể. An enlarged gland can affect social interactions and overall health. |
tuyến yên pituitary gland | Tuyến yên tiết ra hormone điều chỉnh sự phát triển và trao đổi chất. The pituitary gland secretes hormones that regulate growth and metabolism. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tuyến (gland) là một cấu trúc sinh học có chức năng tiết ra các chất hóa học như hormone hoặc dịch tiết. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "gland" có thể được sử dụng như một thuật ngữ trong y học hoặc sinh lý học để chỉ các loại tuyến khác nhau như tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt hay tuyến nội tiết. Việc hiểu rõ chức năng của các tuyến là rất quan trọng trong nghiên cứu về sinh lý học con người.