Anh - Việt

Bản dịch của từ Sleeve trong tiếng Việt

sleeve

Noun

sleeve (Noun)

/slˈiv/
/slˈiv/
AI

Nghĩa 01

Một ống vải hoặc vật liệu nhẹ hình trụ, mở hai đầu, dùng để chỉ hướng và sức mạnh của gió (thường thấy ở sân bay, bến cảng hoặc sân thể thao).

A windsock.

Ví dụ
Tay áo ở sân bay thể hiện hướng gió.The sleeve at the airport showed the direction of the wind.
Tay áo đầy màu sắc tung bay trong gió ở công viên.The colorful sleeve fluttered in the breeze at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần của áo mặc che phủ hoàn toàn hoặc một phần cánh tay của người mặc (ví dụ: ống tay áo).

The part of a garment that wholly or partly covers a person's arm.

Ví dụ
Cô mặc một chiếc váy có tay ren đến sự kiện xã hội.She wore a dress with lace sleeves to the social event.
Áo sơ mi của anh ấy có tay áo rách, khiến anh ấy trông nhếch nhác.His shirt had a torn sleeve, making him look unkempt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vỏ bọc làm bằng giấy hoặc bìa cứng để bảo vệ đĩa than, CD hoặc DVD.

A protective paper or cardboard cover for a record, CD, or DVD.

Ví dụ
Anh ấy đưa cho tôi cuốn album mới vẫn còn nguyên bao.He handed me the new album with the sleeve still on.
Cô ấy cẩn thận tháo bao ra để lộ đĩa CD bên trong.She carefully removed the sleeve to reveal the CD inside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sleeve (Noun)

SingularPlural

sleeve

sleeves

Kết hợp từ của sleeve (Noun)

ADJECTIVE + sleevePREPOSITIONVERB + sleevesleeve + NOUN
Kết hợp từ của sleeve
Collocation
Ví dụ

áo cói mau

rolled-up sleeve

Anh ấy đã lôi lên tay áo một cách tự nhiên trước khi tham gia dịch vụ cộng đồng.

He casually rolled-up his sleeves before joining the community service.

áo sơ mi cánh tay

shirt sleeve

Tay áo sơ mi của anh ấy bị kẹt trên nút cửa.

His shirt sleeve got caught on the door handle.

bao nỉ đĩa

record sleeve

Bìa đĩa ghi âm hiển thị bìa album đẹp mắt.

The record sleeve displayed the album cover beautifully.

Bao CD

CD sleeve

Bao bì CD bảo vệ đĩa khỏi trầy xước và bụi.

The CD sleeve protected the disc from scratches and dust.

bao bì bìa cứng

cardboard sleeve

Đĩa CD được đóng gói trong bao bì bằng bìa cứng để bảo vệ.

The CD was packaged in a cardboard sleeve for protection.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh