Bản dịch của từ Sleeve trong tiếng Việt

Sleeve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeve(Noun)

slˈiv
slˈiv
01

Một ống vải hoặc vật liệu nhẹ hình trụ, mở hai đầu, dùng để chỉ hướng và sức mạnh của gió (thường thấy ở sân bay, bến cảng hoặc sân thể thao).

A windsock.

风筝袖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần của áo mặc che phủ hoàn toàn hoặc một phần cánh tay của người mặc (ví dụ: ống tay áo).

The part of a garment that wholly or partly covers a person's arm.

衣袖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vỏ bọc làm bằng giấy hoặc bìa cứng để bảo vệ đĩa than, CD hoặc DVD.

A protective paper or cardboard cover for a record, CD, or DVD.

唱片保护套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sleeve (Noun)

SingularPlural

Sleeve

Sleeves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ