sleeve
sleeve (Noun)
Nghĩa 01
Một ống vải hoặc vật liệu nhẹ hình trụ, mở hai đầu, dùng để chỉ hướng và sức mạnh của gió (thường thấy ở sân bay, bến cảng hoặc sân thể thao).
A windsock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sleeve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sleeve | sleeves |
Kết hợp từ của sleeve (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
áo cói mau rolled-up sleeve | Anh ấy đã lôi lên tay áo một cách tự nhiên trước khi tham gia dịch vụ cộng đồng. He casually rolled-up his sleeves before joining the community service. |
áo sơ mi cánh tay shirt sleeve | Tay áo sơ mi của anh ấy bị kẹt trên nút cửa. His shirt sleeve got caught on the door handle. |
bao nỉ đĩa record sleeve | Bìa đĩa ghi âm hiển thị bìa album đẹp mắt. The record sleeve displayed the album cover beautifully. |
Bao CD CD sleeve | Bao bì CD bảo vệ đĩa khỏi trầy xước và bụi. The CD sleeve protected the disc from scratches and dust. |
bao bì bìa cứng cardboard sleeve | Đĩa CD được đóng gói trong bao bì bằng bìa cứng để bảo vệ. The CD was packaged in a cardboard sleeve for protection. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sleeve" trong tiếng Anh chỉ phần vải bọc bên ngoài của áo, bảo vệ cánh tay người mặc. Trong tiếng Anh Anh (British English), "sleeve" được sử dụng để chỉ các loại tay áo khác nhau, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng thường đi kèm với các hình thức cụ thể như "long sleeve" (tay dài) hoặc "short sleeve" (tay ngắn). Từ "sleeve" còn có nghĩa khác trong ngữ cảnh như "sleeve record" (đĩa hát).