Bản dịch của từ Sleeve trong tiếng Việt

Sleeve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeve(Noun)

slˈiv
slˈiv
01

Một chiếc áo gió.

A windsock.

Ví dụ
02

Phần trang phục che toàn bộ hoặc một phần cánh tay của một người.

The part of a garment that wholly or partly covers a person's arm.

Ví dụ
03

Giấy bảo vệ hoặc bìa cứng cho đĩa hát, CD hoặc DVD.

A protective paper or cardboard cover for a record, CD, or DVD.

Ví dụ

Dạng danh từ của Sleeve (Noun)

SingularPlural

Sleeve

Sleeves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ