Bản dịch của từ Sleeve trong tiếng Việt
Sleeve

Sleeve (Noun)
Một ống vải hoặc vật liệu nhẹ hình trụ, mở hai đầu, dùng để chỉ hướng và sức mạnh của gió (thường thấy ở sân bay, bến cảng hoặc sân thể thao).
A windsock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sleeve" trong tiếng Anh chỉ phần vải bọc bên ngoài của áo, bảo vệ cánh tay người mặc. Trong tiếng Anh Anh (British English), "sleeve" được sử dụng để chỉ các loại tay áo khác nhau, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng thường đi kèm với các hình thức cụ thể như "long sleeve" (tay dài) hoặc "short sleeve" (tay ngắn). Từ "sleeve" còn có nghĩa khác trong ngữ cảnh như "sleeve record" (đĩa hát).
Họ từ
Từ "sleeve" trong tiếng Anh chỉ phần vải bọc bên ngoài của áo, bảo vệ cánh tay người mặc. Trong tiếng Anh Anh (British English), "sleeve" được sử dụng để chỉ các loại tay áo khác nhau, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng thường đi kèm với các hình thức cụ thể như "long sleeve" (tay dài) hoặc "short sleeve" (tay ngắn). Từ "sleeve" còn có nghĩa khác trong ngữ cảnh như "sleeve record" (đĩa hát).
