Bản dịch của từ Topological trong tiếng Việt

Topological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Topological (Adjective)

tɑpəlˈɑdʒɪkl
tɑpəlˈɑdʒɪkl
01

Thuộc về tô-pô-học (topology) — liên quan đến nghiên cứu các mối quan hệ chung giữa các hình học hoặc không gian mà không quan tâm đến hình dạng chi tiết; nghĩa là tập trung vào tính chất bảo toàn khi co giãn, uốn cong, không xé rách hoặc dán chặt lại.

Relating to or concerned with the general study of relationships between geometric figures irrespective of the detailed form of the objects themselves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ