Bản dịch của từ Topology trong tiếng Việt
Topology

Topology (Noun)
Cách các phần tử (thành phần) của một hệ thống được liên kết, sắp xếp hoặc tổ chức với nhau.
The way in which constituent parts are interrelated or arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Môn toán học nghiên cứu các tính chất hình học và quan hệ không gian mà không bị thay đổi khi hình dạng hay kích thước của đối tượng bị co giãn, uốn cong hay biến dạng liên tục (như kéo dãn hay bóp méo nhưng không cắt hay dán).
The study of geometrical properties and spatial relations unaffected by the continuous change of shape or size of figures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Topology là một nhánh của toán học nghiên cứu về tính chất không thay đổi của không gian, đặc biệt là khi chúng trải qua các biến đổi liên tục như uốn, kéo hay co lại mà không cần đứt gãy. Khái niệm này có nguồn gốc từ những lý thuyết hình học và lý thuyết tập hợp. Trong tiếng Anh, từ "topology" có thể được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở các ứng dụng trong ngữ cảnh hình học hay phân tích trong từng lĩnh vực cụ thể.
Topology là một nhánh của toán học nghiên cứu về tính chất không thay đổi của không gian, đặc biệt là khi chúng trải qua các biến đổi liên tục như uốn, kéo hay co lại mà không cần đứt gãy. Khái niệm này có nguồn gốc từ những lý thuyết hình học và lý thuyết tập hợp. Trong tiếng Anh, từ "topology" có thể được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở các ứng dụng trong ngữ cảnh hình học hay phân tích trong từng lĩnh vực cụ thể.
