Bản dịch của từ Topology trong tiếng Việt
Topology

Topology(Noun)
Cách các phần tử (thành phần) của một hệ thống được liên kết, sắp xếp hoặc tổ chức với nhau.
The way in which constituent parts are interrelated or arranged.
组成部分的关系或排列方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môn toán học nghiên cứu các tính chất hình học và quan hệ không gian mà không bị thay đổi khi hình dạng hay kích thước của đối tượng bị co giãn, uốn cong hay biến dạng liên tục (như kéo dãn hay bóp méo nhưng không cắt hay dán).
The study of geometrical properties and spatial relations unaffected by the continuous change of shape or size of figures.
拓扑学:研究形状或大小变化不影响几何性质和空间关系的学科。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Topology là một nhánh của toán học nghiên cứu về tính chất không thay đổi của không gian, đặc biệt là khi chúng trải qua các biến đổi liên tục như uốn, kéo hay co lại mà không cần đứt gãy. Khái niệm này có nguồn gốc từ những lý thuyết hình học và lý thuyết tập hợp. Trong tiếng Anh, từ "topology" có thể được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở các ứng dụng trong ngữ cảnh hình học hay phân tích trong từng lĩnh vực cụ thể.
Từ "topology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "topos" (địa điểm, vị trí) và "logos" (sự nghiên cứu). Được sử dụng lần đầu tiên trong bối cảnh toán học vào thế kỷ 19, thuật ngữ này mô tả nhánh nghiên cứu các thuộc tính không thay đổi của không gian khi bị biến đổi liên tục. Sự liên kết giữa ngữ nghĩa gốc và hiện tại nằm ở khía cạnh nghiên cứu vị trí và cấu trúc của các đối tượng trong không gian.
Từ "topology" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh toán học và lý thuyết không gian. Trong phần nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc bài giảng chuyên sâu về toán học, khoa học máy tính, hoặc lĩnh vực nghiên cứu thuộc tri thức. Trong khi đó, trong phần viết và nói, từ này ít được sử dụng do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, trong các hội thảo học thuật và bài báo nghiên cứu, "topology" thường xuyên được nhắc đến để thảo luận về các khái niệm không gian và cấu trúc dữ liệu.
Họ từ
Topology là một nhánh của toán học nghiên cứu về tính chất không thay đổi của không gian, đặc biệt là khi chúng trải qua các biến đổi liên tục như uốn, kéo hay co lại mà không cần đứt gãy. Khái niệm này có nguồn gốc từ những lý thuyết hình học và lý thuyết tập hợp. Trong tiếng Anh, từ "topology" có thể được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở các ứng dụng trong ngữ cảnh hình học hay phân tích trong từng lĩnh vực cụ thể.
Từ "topology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ "topos" (địa điểm, vị trí) và "logos" (sự nghiên cứu). Được sử dụng lần đầu tiên trong bối cảnh toán học vào thế kỷ 19, thuật ngữ này mô tả nhánh nghiên cứu các thuộc tính không thay đổi của không gian khi bị biến đổi liên tục. Sự liên kết giữa ngữ nghĩa gốc và hiện tại nằm ở khía cạnh nghiên cứu vị trí và cấu trúc của các đối tượng trong không gian.
Từ "topology" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh toán học và lý thuyết không gian. Trong phần nghe và đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài viết hoặc bài giảng chuyên sâu về toán học, khoa học máy tính, hoặc lĩnh vực nghiên cứu thuộc tri thức. Trong khi đó, trong phần viết và nói, từ này ít được sử dụng do tính chất chuyên môn của nó. Tuy nhiên, trong các hội thảo học thuật và bài báo nghiên cứu, "topology" thường xuyên được nhắc đến để thảo luận về các khái niệm không gian và cấu trúc dữ liệu.
