Bản dịch của từ Identifier trong tiếng Việt
Identifier
Noun

Identifier (Noun)
aɪdˈɛntɪfˌaɪɐ
ˌaɪˈdɛntəˌfaɪɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phương tiện nhận diện, một đặc điểm hoặc yếu tố giúp nhận ra.
A means of identification a characteristic or factor that provides recognition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
