Bản dịch của từ Identifier trong tiếng Việt
Identifier

Identifier(Noun)
Một phương tiện nhận dạng, đặc điểm hoặc yếu tố giúp xác định hoặc nhận biết
A distinguishing feature or characteristic that helps identify something.
一种识别方式,指的是能够辨识个体的特征或因素
Một ký hiệu hoặc tên gọi để phân biệt hoặc nhận diện một thứ gì đó thường được sử dụng trong lập trình máy tính hoặc cơ sở dữ liệu.
A symbol or name used to distinguish or identify something, commonly used in computer programming or databases.
这是一个用于区分或识别某事的符号或名称,常用于计算机编程或数据库中。
Trong các thuật ngữ pháp lý, đó là một tên gọi cụ thể dành cho cá nhân hoặc tổ chức nhằm đảm bảo rõ ràng về danh tính trong các tài liệu.
Legally, this is a specific way to note down information for an individual or organization to ensure clear identification in documents.
从法律角度来看,这是一种为个人或机构专门做的标注,旨在确保在文件中身份的清晰明了。
