Bản dịch của từ Pint trong tiếng Việt

Pint

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pint (Noun Countable)

pˈɪnt
ˈpɪnt
01

Đơn vị dùng để đo thể tích chất lỏng; ở Anh bằng khoảng 568 mililít và ở Mỹ bằng khoảng 473 mililít

A unit for measuring liquid in the UK it equals about 568 millilitres and in the US it equals about 473 millilitres

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa