Bản dịch của từ Flea trong tiếng Việt
Flea
Noun

Flea (Noun)
flˈiː
ˈfɫi
01
Một người hoặc vật được coi là hỗn đản hoặc đáng khinh.
A person or thing regarded as despicable or contemptible
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người nhỏ bé, vô giá trị hoặc không có ý nghĩa.
A small worthless or insignificant person
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
