Bản dịch của từ Injuring trong tiếng Việt

Injuring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Injuring(Verb)

ˈɪndʒɚɪŋ
ˈɪndʒɚɪŋ
01

Gây tổn hại hoặc làm bị thương ai đó hoặc làm hỏng vật gì đó.

To do harm or damage to someone or something.

对某人或某物造成伤害或损坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Injuring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Injure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Injured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Injured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Injures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Injuring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ