Bản dịch của từ Complain trong tiếng Việt

Complain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complain (Verb)

kəmplˈein
kəmplˈein
01

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó, thường bằng lời nói (phàn nàn, than phiền).

Express dissatisfaction or annoyance about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói hoặc báo rằng mình đang bị đau hoặc gặp một triệu chứng bệnh nào đó (than phiền về tình trạng sức khỏe).

State that one is suffering from (a pain or other symptom of illness)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ