Bản dịch của từ Stative trong tiếng Việt
Stative

Stative (Adjective)
Thuộc về động từ diễn tả trạng thái, tình huống hoặc cảm nhận hơn là hành động hoặc sự kiện. Những động từ trạng thái mô tả việc 'ở', 'biết', 'yêu', 'cần'... chứ không phải các hành động như 'chạy' hay 'phát triển'.
Of a verb expressing a state or condition rather than an activity or event such as be or know as opposed to run or grow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stative (Noun)
(Danh từ) Động từ trạng thái — là loại động từ dùng để diễn tả trạng thái, tình huống hoặc cảm giác kéo dài (không diễn tả hành động động, tiến triển), ví dụ: know, like, believe.
A stative verb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "stative" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng chủ yếu trong ngữ pháp để miêu tả các động từ thể hiện trạng thái hoặc tình trạng thay vì hành động. Các động từ này thường không được sử dụng ở dạng tiếp diễn (continuous). Trong tiếng Anh, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ "stative"; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và một số động từ có thể có cách diễn đạt khác nhau giữa hai biến thể này.
Từ "stative" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng chủ yếu trong ngữ pháp để miêu tả các động từ thể hiện trạng thái hoặc tình trạng thay vì hành động. Các động từ này thường không được sử dụng ở dạng tiếp diễn (continuous). Trong tiếng Anh, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng từ "stative"; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và một số động từ có thể có cách diễn đạt khác nhau giữa hai biến thể này.
