Bản dịch của từ Stative trong tiếng Việt

Stative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stative(Adjective)

stˈeɪtɪv
stˈeɪtɪv
01

Thuộc về động từ diễn tả trạng thái, tình huống hoặc cảm nhận hơn là hành động hoặc sự kiện. Những động từ trạng thái mô tả việc 'ở', 'biết', 'yêu', 'cần'... chứ không phải các hành động như 'chạy' hay 'phát triển'.

Of a verb expressing a state or condition rather than an activity or event such as be or know as opposed to run or grow.

表示状态或条件的动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stative(Noun)

stˈeɪtɪv
stˈeɪtɪv
01

(Danh từ) Động từ trạng thái — là loại động từ dùng để diễn tả trạng thái, tình huống hoặc cảm giác kéo dài (không diễn tả hành động động, tiến triển), ví dụ: know, like, believe.

A stative verb.

状态动词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh