Bản dịch của từ Blaze trong tiếng Việt
Blaze

Blaze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ 'blaze' ở đây là cách nói lịch sự, giảm nhẹ dùng trong các câu thể hiện tức giận, bối rối hoặc ngạc nhiên, thay cho từ 'hell' (địa ngục). Nó thường xuất hiện trong các cụm như 'what in blazes' hoặc 'where the blazes', mang nghĩa giống 'cái quái gì' hay 'chẳng biết ở đâu'.
Used in various expressions of anger, bewilderment, or surprise as a euphemism for ‘hell’.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blaze (Verb)
Hút hoặc phì phèo cần sa (thuốc lá chứa cần sa); dùng để chỉ hành động sử dụng cần sa bằng cách hút.
Smoke cannabis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạt được điều gì đó một cách ấn tượng, nổi bật hoặc thành công rực rỡ.
Achieve something in an impressive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắn súng liên tục hoặc bừa bãi — nã đạn nhiều phát về một hướng mà không nhắm kĩ hoặc không theo trình tự chặt chẽ.
Fire a gun repeatedly or indiscriminately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
