Anh - Việt

Bản dịch của từ Bewilderment trong tiếng Việt

bewilderment

Noun

bewilderment (Noun)

/bɪwˈɪldɚmnt/
/bɪwˈɪldəɹmnt/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng bối rối, lúng túng khi gặp một tình huống khó hiểu hoặc không rõ ràng.

Tình trạng bối rối, lúng túng khi gặp một tình huống khó hiểu hoặc không rõ ràng.

A confusing or perplexing situation.

Ví dụ
Sự thay đổi đột ngột trong lịch trình gây ra sự bối rối cho sinh viên.The sudden change in the schedule caused bewilderment among students.
Không có sự bối rối khi hướng dẫn rõ ràng và ngắn gọn.There was no bewilderment when the instructions were clear and concise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì vì không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì vì không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

The state of being bewildered.

Ví dụ
Sự bối rối của cô ấy rõ ràng trong bài thi nói IELTS.Her bewilderment was evident during the IELTS speaking test.
Anh ấy cố giấu sự bối rối của mình trong bài thi viết IELTS.He tried to hide his bewilderment in the IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh