Bản dịch của từ Bewilderment trong tiếng Việt

Bewilderment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewilderment(Noun)

bɪwˈɪldɚmnt
bɪwˈɪldəɹmnt
01

Tình trạng bối rối, lúng túng khi gặp một tình huống khó hiểu hoặc không rõ ràng.

A confusing or perplexing situation.

困惑的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không biết phải làm gì vì không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

The state of being bewildered.

迷惑的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ