confusing
confusing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của confusing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Cực kỳ khó hiểu utterly confusing | Ứng dụng cộng đồng mới này ban đầu cực kỳ khó hiểu, nhưng một tình nguyện viên tại trung tâm khu phố đã chỉ cho Mia cách sử dụng nó. The new community app was utterly confusing at first, but a volunteer at our neighborhood center showed Mia how to use it. |
Hơi khó hiểu một chút a little confusing | Sơ đồ chỗ ngồi tại buổi dã ngoại của khu phố chúng tôi hơi khó hiểu, nhưng những tình nguyện viên thân thiện đã giúp mọi người tìm được bàn của mình. The seating plan at our community picnic was a little confusing, but friendly volunteers helped everyone find their tables. |
cực kỳ khó hiểu highly confusing | Lúc đầu, thời khóa biểu mới của trung tâm cộng đồng rất khó hiểu, nhưng một tình nguyện viên đã giải thích rõ các hoạt động. At first, the new community center's schedule was highly confusing, but a volunteer clearly explained the activities. |
cực kỳ khó hiểu terribly confusing | Lịch trình mới của sự kiện giao lưu ở trường cực kỳ khó hiểu, nên Liam đã nhờ bạn giải thích. The new schedule for the school social event was terribly confusing, so Liam asked his friend for help. |
cực kỳ khó hiểu extremely confusing | Sơ đồ chỗ ngồi mới cho sự kiện giao lưu của trường cực kỳ khó hiểu, nên Anna đã ghi rõ tên trên mỗi bàn. The new seating plan for our school social event was extremely confusing, so Anna clearly labeled each table. |