Bản dịch của từ Confusing trong tiếng Việt

Confusing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confusing (Adjective)

kənfjˈuːzɪŋ
ˈkɑnfjuzɪŋ
01

Khó hiểu hoặc dễ làm người khác cảm thấy không chắc chắn, không biết phải nghĩ hay làm gì

Difficult to understand or likely to make someone feel uncertain or unable to think clearly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa