Anh - Việt

Bản dịch của từ Confusing trong tiếng Việt

confusing

Adjective

confusing (Adjective)

/kənfjˈuːzɪŋ/
/ˈkɑnfjuzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

khó hiểu hoặc dễ làm người khác cảm thấy không chắc chắn, không biết phải nghĩ hay làm gì

difficult to understand or likely to make someone feel uncertain or unable to think clearly

Ví dụ
Câu hỏi khảo sát năm 2024 gây bối rối, khiến 300 cử tri chọn câu trả lời không chắc chắn.The confusing 2024 survey question made 300 voters choose uncertain answers.
Maria nói chính sách xã hội mới không khó hiểu đối với người dân lớn tuổi.Maria said the new social policy was not confusing for elderly residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của confusing (Adjective)

ADVERB + confusingPREPOSITIONVERBS + confusing
Kết hợp từ của confusing
Collocation
Ví dụ

Cực kỳ khó hiểu

utterly confusing

Ứng dụng cộng đồng mới này ban đầu cực kỳ khó hiểu, nhưng một tình nguyện viên tại trung tâm khu phố đã chỉ cho Mia cách sử dụng nó.

The new community app was utterly confusing at first, but a volunteer at our neighborhood center showed Mia how to use it.

Hơi khó hiểu một chút

a little confusing

Sơ đồ chỗ ngồi tại buổi dã ngoại của khu phố chúng tôi hơi khó hiểu, nhưng những tình nguyện viên thân thiện đã giúp mọi người tìm được bàn của mình.

The seating plan at our community picnic was a little confusing, but friendly volunteers helped everyone find their tables.

cực kỳ khó hiểu

highly confusing

Lúc đầu, thời khóa biểu mới của trung tâm cộng đồng rất khó hiểu, nhưng một tình nguyện viên đã giải thích rõ các hoạt động.

At first, the new community center's schedule was highly confusing, but a volunteer clearly explained the activities.

cực kỳ khó hiểu

terribly confusing

Lịch trình mới của sự kiện giao lưu ở trường cực kỳ khó hiểu, nên Liam đã nhờ bạn giải thích.

The new schedule for the school social event was terribly confusing, so Liam asked his friend for help.

cực kỳ khó hiểu

extremely confusing

Sơ đồ chỗ ngồi mới cho sự kiện giao lưu của trường cực kỳ khó hiểu, nên Anna đã ghi rõ tên trên mỗi bàn.

The new seating plan for our school social event was extremely confusing, so Anna clearly labeled each table.

Video ngữ cảnh