Anh - Việt

Bản dịch của từ Perplexing trong tiếng Việt

perplexing

Adjective

perplexing (Adjective)

/pɚplˈɛksɪŋ/
/pɚplˈɛksɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Gây bối rối, làm cho khó hiểu hoặc khiến người ta không biết phải xử lý ra sao.

Gây bối rối, làm cho khó hiểu hoặc khiến người ta không biết phải xử lý ra sao.

That causes perplexity.

Ví dụ
Tình huống khó hiểu khiến mọi người bối rối.The perplexing situation left everyone confused.
Hành vi khó hiểu của cô ấy làm bạn bè bối rối.Her perplexing behavior puzzled her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh