Anh - Việt
perplexing
Adjective
perplexing (Adjective)
/pɚplˈɛksɪŋ/
/pɚplˈɛksɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Gây bối rối, làm cho khó hiểu hoặc khiến người ta không biết phải xử lý ra sao.
Gây bối rối, làm cho khó hiểu hoặc khiến người ta không biết phải xử lý ra sao.
That causes perplexity.
Ví dụ
Tình huống khó hiểu khiến mọi người bối rối.The perplexing situation left everyone confused.
Hành vi khó hiểu của cô ấy làm bạn bè bối rối.Her perplexing behavior puzzled her friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perplexing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra sự bối rối hoặc khó xử cho người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, câu hỏi hoặc vấn đề mà khó có thể hiểu hoặc giải quyết. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Mỹ thường nghe có âm "r" rõ ràng hơn.