Bản dịch của từ Pioneer trong tiếng Việt
Pioneer
Noun [U/C] Verb

Pioneer(Noun)
pˌaɪənˈiə
ˌpaɪəˈnɪr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành viên của nhóm người giúp tạo ra hoặc phát triển điều gì đó mới mẻ, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học hoặc công nghệ.
A member of a group of people who help to create or develop something new especially in the fields of art science or technology
先驱 - 在艺术、科学或技术等领域,帮助创建或发展新事物的一群人中的成员
Ví dụ
Pioneer(Verb)
pˌaɪənˈiə
ˌpaɪəˈnɪr
01
Một người phát triển hoặc là người đầu tiên áp dụng một phương pháp mới trong lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động nào đó.
To work in a new or experimental way
开创 - 以新的或实验性的方式工作
Ví dụ
Ví dụ
