Bản dịch của từ Pioneer trong tiếng Việt

Pioneer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pioneer(Noun)

pˌaɪənˈiə
ˌpaɪəˈnɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Pioneer(Verb)

pˌaɪənˈiə
ˌpaɪəˈnɪr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ