Bản dịch của từ Experimental trong tiếng Việt

Experimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experimental(Adjective)

ɛkspˌɛrɪmˈɛntəl
ˌɛkspɝəˈmɛntəɫ
01

Liên quan đến hoặc dựa trên các thí nghiệm

Regarding experiments or including them.

与以实验为基础或由实验组成的内容有关的

Ví dụ
02

Chưa chính thức, chỉ mang tính thử nghiệm và có thể thay đổi sau khi kiểm tra

Temporary or may change after testing.

暂定,测试后可能会有变动

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc thử nghiệm hoặc thi thử đặc biệt lần đầu tiên

Related to a trial or experience, especially the first time.

首次进行试验或测试

Ví dụ