Anh - Việt

Bản dịch của từ Explore trong tiếng Việt

explore

Verb

explore (Verb)

/ɪkˈsplɔːr/
/ɪkˈsplɔːr/
AI

Nghĩa 01

Khám phá: đi tìm hiểu, tìm tòi, xem xét một nơi, vấn đề hoặc ý tưởng để biết thêm thông tin hoặc trải nghiệm mới.

Explore, explore, explore.

Ví dụ
Học sinh khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua các chương trình trao đổi.Students explore different cultures through exchange programs.
Các nhà nghiên cứu khám phá tác động của mạng xã hội đối với xã hội.Researchers explore the impact of social media on society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thực hiện khám, kiểm tra bằng phẫu thuật (khám sâu bên trong vết thương hoặc một bộ phận cơ thể) để quan sát và xác định tình trạng nội tạng hoặc tổn thương một cách chi tiết.

Surgically examine (a wound or part of the body) in detail.

Ví dụ
Bác sĩ khám phá bụng của bệnh nhân để tìm nguồn đau.Doctors explore the patient's abdomen to find the source of pain.
Nhà nghiên cứu khám phá tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.Researchers explore the effects of social media on mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khám phá hoặc kiểm tra bằng cách chạm vào; sờ, cảm để tìm hiểu bề mặt, hình dạng hoặc tính chất của vật gì đó.

Examine by touch.

Ví dụ
Cô ấy khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua tình nguyện ở các cộng đồng đa dạng.She explores different cultures through volunteering in diverse communities.
Học sinh khám phá các vấn đề xã hội thông qua tham gia dự án phục vụ cộng đồng.Students explore social issues by engaging in community service projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Đi đến hoặc di chuyển trong một vùng chưa quen để tìm hiểu, khám phá về nơi đó (ví dụ: quan sát, tìm thông tin, trải nghiệm môi trường mới).

Travel through (an unfamiliar area) in order to learn about it.

Ví dụ
Cô ấy thích khám phá văn hóa mới trong những chuyến du lịch của mình.She loves to explore new cultures during her travels.
Họ quyết định khám phá ẩm thực địa phương ở thành phố.They decided to explore the local cuisine in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Tìm hiểu, xem xét hoặc bàn luận kỹ về một chủ đề để làm rõ các khía cạnh hoặc chi tiết của nó.

Inquire into or discuss (a subject) in detail.

Ví dụ
Cô ấy khám phá các vấn đề xã hội khác nhau trong các bài nghiên cứu của mình.She explores various social issues in her research papers.
Các học sinh được khuyến khích khám phá tác động của truyền thông xã hội.The students were encouraged to explore the impact of social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của explore (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

explore

V2

Quá khứ đơn

Past simple

explored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

explored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

explores

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exploring

Kết hợp từ của explore (Verb)

PREPOSITIONVERB + exploreexplore + ADVERB
Kết hợp từ của explore
Collocation
Ví dụ

khám phá để

explore for

Nhiều sinh viên khám phá cơ hội xã hội mới trong đời đại học.

Many students explore for new social opportunities during university life.

Video ngữ cảnh