explore
explore (Verb)
Nghĩa 01
Khám phá: đi tìm hiểu, tìm tòi, xem xét một nơi, vấn đề hoặc ý tưởng để biết thêm thông tin hoặc trải nghiệm mới.
Explore, explore, explore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Đi đến hoặc di chuyển trong một vùng chưa quen để tìm hiểu, khám phá về nơi đó (ví dụ: quan sát, tìm thông tin, trải nghiệm môi trường mới).
Travel through (an unfamiliar area) in order to learn about it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | explored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | explored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploring |
Kết hợp từ của explore (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khám phá để explore for | Nhiều sinh viên khám phá cơ hội xã hội mới trong đời đại học. Many students explore for new social opportunities during university life. |