surgically
Adverb
surgically (Adverb)
/sˈɝdʒɪkəli/
/sˈɝdʒɪkli/
AI
Ví dụ
Bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật một cách phẫu thuật và hiệu quả.The doctor performed the surgery surgically and efficiently.
Đội y tế thực hiện phẫu thuật để loại bỏ khối u.The medical team operated surgically to remove the tumor.
Dạng trạng từ của surgically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
surgically phẫu thuật | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surgically" là một trạng từ, có nghĩa là "một cách phẫu thuật", thường dùng để chỉ các hành động hoặc quy trình liên quan đến phẫu thuật, can thiệp y khoa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng các thuật ngữ y tế phức tạp hơn so với tiếng Anh Anh. "Surgically" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và khoa học, liên quan đến các thủ thuật và can thiệp phẫu thuật.