Bản dịch của từ Inquire trong tiếng Việt
Inquire
Verb

Inquire(Verb)
ˈɪnkwaɪə
ˈɪŋkwaɪɝ
02
Điều tra hoặc tìm hiểu về điều gì đó
To investigate or look into something
Ví dụ
03
Tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi
To seek information by questioning
Ví dụ
