Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensational trong tiếng Việt

sensational

Adjective

sensational (Adjective)

/sɛnsˈeiʃənl̩/
/sɛnsˈeiʃənl̩/
AI

Nghĩa 01

Gây chú ý lớn và kích thích sự quan tâm, thường khiến công chúng phấn khích hoặc tò mò.

Causing great public interest and excitement.

Ví dụ
Tin tức gây chú ý về ngôi sao lan rộng trên mạng xã hội.The sensational news about the celebrity spread rapidly on social media.
Bộ phim tài liệu gây chú ý về nghèo đóng góp vào việc nâng cao nhận thức của giới trẻ.The sensational documentary on poverty raised awareness among the youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rất tuyệt, ấn tượng hoặc hấp dẫn đến mức nổi bật; làm người khác cảm thấy kinh ngạc hoặc rất thích thú.

Very good indeed very impressive or attractive.

Ví dụ
Buổi hòa nhạc gây ấn tượng lớn thu hút đám đông đến công viên.The sensational concert drew a huge crowd to the park.
Thông tin ấn tượng về sự kiện từ thiện lan rộng trên mạng.The sensational news about the charity event spread quickly online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh