Anh - Việt

Bản dịch của từ Fiercely trong tiếng Việt

fiercely

Adverb

fiercely (Adverb)

/fiɹsli/
/fˈɪɹsli/
AI

Nghĩa 01

Rất mạnh mẽ, dữ dội hoặc ở mức cao; làm điều gì đó với cường độ lớn hoặc quyết liệt.

extremely to a large degree.

Ví dụ
Các nhà hoạt động đã biểu tình mạnh mẽ chống lại các thay đổi luật không công bằng.The activists protested fiercely against the unjust law changes.
Cộng đồng đã tụ tập mạnh mẽ để ủng hộ các nạn nhân của thảm họa.The community rallied fiercely to support the victims of the disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách dữ dội, mãnh liệt hoặc hung dữ; làm việc gì với sức mạnh, cường độ cao hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

In a fierce manner.

Ví dụ
Các người biểu tình hét lớn chống lại chính sách mới mạnh mẽ.The protesters shouted fiercely against the new policy.
Cuộc thi giành học bổng rất căng thẳng.The competition for the scholarship was fiercely intense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của fiercely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fiercely

một cách mãnh liệt

more fiercely

mãnh liệt hơn

most fiercely

mãnh liệt nhất

fiercely

một cách mãnh liệt

fiercelier

fiercelier

fierceliest

tàn nhẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh