fiercely
fiercely (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách dữ dội, mãnh liệt hoặc hung dữ; làm việc gì với sức mạnh, cường độ cao hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
In a fierce manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của fiercely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fiercely một cách mãnh liệt | more fiercely mãnh liệt hơn | most fiercely mãnh liệt nhất |
fiercely một cách mãnh liệt | fiercelier fiercelier | fierceliest tàn nhẫn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fiercely" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách mãnh liệt hoặc dữ dội. Từ này thường được dùng để miêu tả hành động, cảm xúc hoặc thái độ thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fiercely" được sử dụng tương tự nhau với ý nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do sự khác biệt trong giọng nói giữa hai vùng ngôn ngữ này.