Bản dịch của từ Bristle trong tiếng Việt
Bristle
Verb Noun [U/C]

Bristle(Verb)
brˈɪsəl
ˈbrɪsəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Bristle(Noun)
brˈɪsəl
ˈbrɪsəɫ
01
Một sợi lông cứng hoặc một cấu trúc cứng ngắn, đặc biệt là những sợi lông trên lưng của con lợn hoặc của một chiếc chổi.
Standing upright with your hair or fur standing on end when you're scared or angry.
这指的是一种硬硬的毛发或短而僵硬的结构,特别是像猪背上的毛或者刷子上的毛那样的粗硬毛
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động dựng đứng lông hoặc mọc lông trên người, biểu hiện của việc bị dợn tóc.
Reacting with anger or feeling insulted
以愤怒或受辱的方式反应
Ví dụ
