Bản dịch của từ Alarm trong tiếng Việt
Alarm

Alarm (Noun)
Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc nhận biết có mối nguy hiểm sắp xảy ra; trạng thái cảnh giác, bồn chồn trước rủi ro.
An anxious awareness of danger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Alarm (Verb)
Được lắp đặt hoặc được bảo vệ bằng thiết bị báo động (ví dụ: lắp đặt chuông báo, cảm biến chống trộm để cảnh báo khi có xâm nhập).
Be fitted or protected with an alarm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alarm" (tiếng Anh) là một danh từ và động từ có nghĩa là cảnh báo hoặc báo động về một tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Trong British English và American English, có sự khác biệt nhỏ về ngữ âm và ngữ nghĩa. Trong spoken form, cách phát âm gần như giống nhau nhưng có thể khác biệt về nhấn âm. Trong viết, "alarm" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh Mỹ, nó thường liên quan đến các thiết bị cảnh báo như đồng hồ báo thức hay hệ thống an ninh, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn về âm thanh cảnh báo.
Họ từ
Từ "alarm" (tiếng Anh) là một danh từ và động từ có nghĩa là cảnh báo hoặc báo động về một tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm. Trong British English và American English, có sự khác biệt nhỏ về ngữ âm và ngữ nghĩa. Trong spoken form, cách phát âm gần như giống nhau nhưng có thể khác biệt về nhấn âm. Trong viết, "alarm" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh Mỹ, nó thường liên quan đến các thiết bị cảnh báo như đồng hồ báo thức hay hệ thống an ninh, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn về âm thanh cảnh báo.
