bristling
bristling (Noun)
bristling (Verb)
Nghĩa 01
Phản ứng một cách tức giận hoặc phòng thủ, tỏ thái độ khó chịu, cáu kỉnh khi bị chỉ trích hoặc khi cảm thấy bị đe dọa.
to react angrily or defensively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bristling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bristle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bristled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bristled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bristles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bristling |
bristling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bristling" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nhiều gai nhọn hoặc lông dựng đứng, thường mô tả một cảm giác căng thẳng, tức giận hoặc cảm giác chuẩn bị đối mặt với nguy cơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ này thường được dùng trong văn học để tạo ra hình ảnh sinh động hoặc để diễn đạt tâm trạng.