Bản dịch của từ Bristling trong tiếng Việt
Bristling

Bristling (Verb)
Phản ứng một cách tức giận hoặc phòng thủ, tỏ thái độ khó chịu, cáu kỉnh khi bị chỉ trích hoặc khi cảm thấy bị đe dọa.
To react angrily or defensively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bristling (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bristling" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nhiều gai nhọn hoặc lông dựng đứng, thường mô tả một cảm giác căng thẳng, tức giận hoặc cảm giác chuẩn bị đối mặt với nguy cơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ này thường được dùng trong văn học để tạo ra hình ảnh sinh động hoặc để diễn đạt tâm trạng.
Họ từ
Từ "bristling" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái có nhiều gai nhọn hoặc lông dựng đứng, thường mô tả một cảm giác căng thẳng, tức giận hoặc cảm giác chuẩn bị đối mặt với nguy cơ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong cách phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm mượt mà hơn. Từ này thường được dùng trong văn học để tạo ra hình ảnh sinh động hoặc để diễn đạt tâm trạng.
