defensively
defensively (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách phòng thủ; hành động hay nói để tự bảo vệ, tránh bị chỉ trích hoặc bị tấn công (về lời nói hoặc hành vi).
In a defensive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của defensively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
defensively phòng thủ | more defensively phòng thủ hơn | most defensively phòng thủ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Defensively" là trạng từ được dùng để chỉ hành động hay thái độ mang tính phòng vệ, nhằm bảo vệ bản thân hoặc một quan điểm nào đó. Trong ngữ cảnh thể thao, từ này chỉ các chiến thuật nhằm ngăn chặn đối phương ghi điểm. Dạng viết này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản. Trong tiếng Anh Anh, âm "a" trong "defensively" thường được phát âm ngắn hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm này có thể kéo dài hơn trong ngữ cảnh nói.