Bản dịch của từ Defensively trong tiếng Việt

Defensively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defensively (Adverb)

dɪfˈɛnsɪvli
dɪfˈɛnsɪvli
01

Một cách phòng thủ; hành động hay nói để tự bảo vệ, tránh bị chỉ trích hoặc bị tấn công (về lời nói hoặc hành vi).

In a defensive manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ