Anh - Việt

Bản dịch của từ Defensively trong tiếng Việt

defensively

Adverb

defensively (Adverb)

/dɪfˈɛnsɪvli/
/dɪfˈɛnsɪvli/
AI

Nghĩa 01

Một cách phòng thủ; hành động hay nói để tự bảo vệ, tránh bị chỉ trích hoặc bị tấn công (về lời nói hoặc hành vi).

In a defensive manner.

Ví dụ
Cô ấy nói về niềm tin của mình một cách phòng thủ.She spoke defensively about her beliefs.
Anh ấy không bao giờ phản ứng phòng thủ trước ý kiến xây dựng.He never reacts defensively to constructive criticism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của defensively (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

defensively

phòng thủ

more defensively

phòng thủ hơn

most defensively

phòng thủ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh