Bản dịch của từ Odour trong tiếng Việt
Odour

Odour(Noun)
Mùi, thường là một mùi đặc trưng; thường dùng để chỉ mùi khó chịu hoặc nặng.
A distinctive smell especially an unpleasant one.
一种特殊的气味,尤其是难闻的气味。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ấn tượng hoặc cảm giác còn lưu lại gắn với một vật hoặc tình huống — giống như “vết” hoặc “dấu ấn” tinh thần mà điều đó để lại (không nhất thiết là mùi).
A lingering quality or impression attaching to something.
一种持久的印象或特征。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Odour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Odour | Odours |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Odour” là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mùi hoặc hơi thở phát ra từ một vật thể nào đó, thường dùng để chỉ những mùi có tính chất đặc biệt hoặc khó chịu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British, trong khi tiếng Anh American sử dụng từ tương đương là “odor.” Sự khác biệt về phát âm nằm ở âm đầu, khi “odour” được phát âm với âm /əʊ/ trong tiếng Anh British, còn “odor” có âm /oʊ/ trong tiếng Anh American.
Từ "odour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "odor", có nghĩa là "mùi". Từ thời kỳ đầu, "odor" được sử dụng để chỉ bất kỳ loại mùi nào, không phân biệt tốt hay xấu. Qua thời gian, từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, cho thấy sự tồn tại của các khái niệm về giác quan và cảm nhận. Ngày nay, "odour" chủ yếu chỉ những mùi không dễ chịu, gợi nhắc sự thay đổi trong cách nhìn nhận và phân loại mùi hương trong ngữ cảnh xã hội và sinh học.
Từ "odour" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất thường là trung bình đến cao. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về chủ đề môi trường hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "odour" thường được dùng để miêu tả đặc tính của các chất liệu hay thực phẩm, cũng như trong y học và tâm lý học để mô tả phản ứng của con người đối với các mùi khác nhau.
Họ từ
“Odour” là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mùi hoặc hơi thở phát ra từ một vật thể nào đó, thường dùng để chỉ những mùi có tính chất đặc biệt hoặc khó chịu. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British, trong khi tiếng Anh American sử dụng từ tương đương là “odor.” Sự khác biệt về phát âm nằm ở âm đầu, khi “odour” được phát âm với âm /əʊ/ trong tiếng Anh British, còn “odor” có âm /oʊ/ trong tiếng Anh American.
Từ "odour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "odor", có nghĩa là "mùi". Từ thời kỳ đầu, "odor" được sử dụng để chỉ bất kỳ loại mùi nào, không phân biệt tốt hay xấu. Qua thời gian, từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, cho thấy sự tồn tại của các khái niệm về giác quan và cảm nhận. Ngày nay, "odour" chủ yếu chỉ những mùi không dễ chịu, gợi nhắc sự thay đổi trong cách nhìn nhận và phân loại mùi hương trong ngữ cảnh xã hội và sinh học.
Từ "odour" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, với tần suất thường là trung bình đến cao. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về chủ đề môi trường hoặc khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "odour" thường được dùng để miêu tả đặc tính của các chất liệu hay thực phẩm, cũng như trong y học và tâm lý học để mô tả phản ứng của con người đối với các mùi khác nhau.
