Bản dịch của từ Odour trong tiếng Việt

Odour

Noun [U/C]

Odour (Noun)

oʊdˈaʊɚ
oʊdˈaʊɚ
01

Một mùi đặc biệt, đặc biệt là mùi khó chịu.

A distinctive smell especially an unpleasant one

Ví dụ

The odour of garbage filled the street.

Mùi rác lan tỏa trên đường.

The strong odour of perfume lingered in the room.

Mùi nồng của nước hoa lưu lại trong phòng.

02

Một phẩm chất hoặc ấn tượng còn sót lại gắn liền với một cái gì đó.

A lingering quality or impression attaching to something

Ví dụ

The odour of perfume filled the room.

Mùi hương của nước hoa tràn ngập căn phòng.

The unpleasant odour from the garbage bin was overpowering.

Mùi khó chịu từ thùng rác làm cho người ta không thể chịu nổi.

Kết hợp từ của Odour (Noun)

CollocationVí dụ

Body odour

Mùi cơ thể

Body odour can affect social interactions negatively.

Mùi cơ thể có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội.

Pungent odour

Mùi cay

The pungent odour of the garbage bins filled the street.

Mùi hôi cay của thùng rác lấp đầy con đường.

Strange odour

Mùi lạ

The party was ruined by a strange odour coming from the kitchen.

Bữa tiệc bị hỏng bởi một mùi lạ từ nhà bếp.

Characteristic odour

Mùi đặc trưng

The bakery has a characteristic odour of freshly baked bread.

Cửa hàng bánh mỳ có mùi đặc trưng của bánh mì vừa nướng.

Distinctive odour

Mùi đặc biệt

The distinctive odour of the street food attracted many tourists.

Mùi đặc trưng của đồ ăn đường phố hấp dẫn nhiều du khách.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Odour

Không có idiom phù hợp