Bản dịch của từ Fragrant trong tiếng Việt

Fragrant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragrant(Adjective)

fɹˈeigɹn̩t
fɹˈeigɹn̩t
01

Có mùi thơm dễ chịu; tỏa ra hương ngọt/ngào hoặc dễ chịu cho khứu giác.

Having a pleasant or sweet smell.

香的;有香味的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fragrant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fragrant

Hương thơm

More fragrant

Thơm hơn

Most fragrant

Thơm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ