sympathetic
sympathetic (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả một người dễ được người khác quý mến, thân thiện và gây cảm tình cho người xung quanh.
Mô tả một người dễ được người khác quý mến, thân thiện và gây cảm tình cho người xung quanh.
of a person attracting the liking of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc hệ giao cảm (một phần của hệ thần kinh tự chủ) — chỉ các dây thần kinh xuất phát từ hạch gần phần giữa của tủy sống, chi phối các cơ quan nội tạng, mạch máu và tuyến, và cân bằng hoạt động với hệ phó giao cảm.
Thuộc hệ giao cảm (một phần của hệ thần kinh tự chủ) — chỉ các dây thần kinh xuất phát từ hạch gần phần giữa của tủy sống, chi phối các cơ quan nội tạng, mạch máu và tuyến, và cân bằng hoạt động với hệ phó giao cảm.
Relating to or denoting the part of the autonomic nervous system consisting of nerves arising from ganglia near the middle part of the spinal cord supplying the internal organs blood vessels and glands and balancing the action of the parasympathetic nerves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có cảm thông; thể hiện hoặc bộc lộ sự thông cảm, đồng cảm với nỗi buồn, khó khăn hoặc tình huống của người khác.
Có cảm thông; thể hiện hoặc bộc lộ sự thông cảm, đồng cảm với nỗi buồn, khó khăn hoặc tình huống của người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · liên quan đến việc gây ra hoặc biểu thị một hiệu ứng phát sinh để đáp lại một tác động tương tự ở nơi khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sympathetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sympathetic thông cảm | more sympathetic thông cảm hơn | most sympathetic dễ thông cảm nhất |
Kết hợp từ của sympathetic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thành thực thông cảm genuinely sympathetic | Cô ấy thực sự thông cảm với người vô gia cư trong sự kiện từ thiện. She was genuinely sympathetic towards the homeless during the charity event. |
rộng rãi thông cảm broadly sympathetic | Nhiều người rất đồng cảm với các phong trào công bằng xã hội như Black Lives Matter. Many people are broadly sympathetic to social justice movements like Black Lives Matter. |
rất thông cảm highly sympathetic | Cộng đồng rất thông cảm với người vô gia cư trong mùa đông. The community was highly sympathetic towards the homeless during the winter. |
hoàn toàn thông cảm entirely sympathetic | Cộng đồng hoàn toàn thông cảm với các nạn nhân của trận lũ. The community was entirely sympathetic towards the victims of the flood. |
thật sự thông cảm truly sympathetic | Nhiều người thật sự đồng cảm với người vô gia cư trong mùa đông. Many people are truly sympathetic to the homeless during winter months. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sympathetic" (tính từ) có nghĩa là thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu và thông cảm với cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng nhất quán trong cả Anh và Mỹ, với cùng một cách phát âm /ˌsɪmpəˈθɛtɪk/. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được dùng để mô tả thái độ của một người đối với hoàn cảnh của người khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó còn có thể ngụ ý sự đồng tình trong các cuộc thảo luận, dẫn đến sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.