Bản dịch của từ Sympathetic trong tiếng Việt

Sympathetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sympathetic(Adjective)

sˌɪmpəɵˈɛɾɪk
sˌɪmpəɵˈɛɾɪk
01

Mô tả một người dễ được người khác quý mến, thân thiện và gây cảm tình cho người xung quanh.

Of a person attracting the liking of others.

容易让人喜欢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc hệ giao cảm (một phần của hệ thần kinh tự chủ) — chỉ các dây thần kinh xuất phát từ hạch gần phần giữa của tủy sống, chi phối các cơ quan nội tạng, mạch máu và tuyến, và cân bằng hoạt động với hệ phó giao cảm.

Relating to or denoting the part of the autonomic nervous system consisting of nerves arising from ganglia near the middle part of the spinal cord supplying the internal organs blood vessels and glands and balancing the action of the parasympathetic nerves.

交感神经的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(tính từ) Liên quan đến việc gây ra hoặc biểu hiện một phản ứng tương tự như một hành động ở nơi khác; tức là phản ứng hoặc ảnh hưởng xảy ra do có hành động tương tự. Nghĩa này thường dùng để mô tả phản ứng cảm thông hoặc phản ứng tương ứng (ví dụ “phản ứng đối ứng” hay “tác động tương hỗ”).

Relating to producing or denoting an effect which arises in response to a similar action elsewhere.

相关的反应或影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có cảm thông; thể hiện hoặc bộc lộ sự thông cảm, đồng cảm với nỗi buồn, khó khăn hoặc tình huống của người khác.

Feeling showing or expressing sympathy.

表示同情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sympathetic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sympathetic

Thông cảm

More sympathetic

Thông cảm hơn

Most sympathetic

Dễ thông cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ