Bản dịch của từ Parasympathetic trong tiếng Việt
Parasympathetic

Parasympathetic(Adjective)
Thuộc về hệ thần kinh phó giao cảm — phần của hệ thần kinh tự chủ giúp cân bằng lại hoạt động của hệ giao cảm. Hệ phó giao cảm gồm các dây thần kinh xuất phát từ não và phần dưới tủy sống, điều hòa các cơ quan nội tạng, mạch máu và các tuyến, giúp cơ thể “thư giãn” và phục hồi (ví dụ làm chậm nhịp tim, tăng hoạt động tiêu hóa).
Relating to the part of the autonomic nervous system which balances the action of the sympathetic nerves It consists of nerves arising from the brain and the lower end of the spinal cord and supplying the internal organs blood vessels and glands.
与自主神经系统中平衡交感神经作用的部分相关,负责调节内脏、血管和腺体的神经。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "parasympathetic" thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý học và y học, chỉ một phần của hệ thần kinh tự động, có chức năng đối lập với hệ thần kinh giao cảm. Hệ thống này chủ yếu tham gia vào việc điều hòa các quá trình sinh lý nghỉ ngơi, chữa lành và duy trì năng lượng. Về ngữ âm hay viết chính tả, cách dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này có thể thay đổi phụ thuộc vào sự nhấn mạnh vào các thuật ngữ y học trong từng khu vực.
Từ "parasympathetic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "para-" nghĩa là "bên cạnh" và tiếng Hy Lạp "sympathetikos" nghĩa là "cảm thông" hoặc "cùng cảm". Từ này mô tả hệ thần kinh đối giao cảm, một phần của hệ thần kinh tự động, chức năng ngược lại với hệ thần kinh giao cảm. Trong bối cảnh sinh lý học, "parasympathetic" liên quan đến các hoạt động duy trì, phục hồi, góp phần vào trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể.
Từ "parasympathetic" thể hiện tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn của nó thuộc lĩnh vực sinh lý học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong y học và sinh học, liên quan đến hệ thần kinh đối giao cảm, có chức năng giảm nhịp tim và tăng hoạt động tiêu hóa. Từ này xuất hiện chủ yếu trong các nghiên cứu khoa học và giáo trình y học.
Họ từ
Từ "parasympathetic" thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý học và y học, chỉ một phần của hệ thần kinh tự động, có chức năng đối lập với hệ thần kinh giao cảm. Hệ thống này chủ yếu tham gia vào việc điều hòa các quá trình sinh lý nghỉ ngơi, chữa lành và duy trì năng lượng. Về ngữ âm hay viết chính tả, cách dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này có thể thay đổi phụ thuộc vào sự nhấn mạnh vào các thuật ngữ y học trong từng khu vực.
Từ "parasympathetic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "para-" nghĩa là "bên cạnh" và tiếng Hy Lạp "sympathetikos" nghĩa là "cảm thông" hoặc "cùng cảm". Từ này mô tả hệ thần kinh đối giao cảm, một phần của hệ thần kinh tự động, chức năng ngược lại với hệ thần kinh giao cảm. Trong bối cảnh sinh lý học, "parasympathetic" liên quan đến các hoạt động duy trì, phục hồi, góp phần vào trạng thái nghỉ ngơi của cơ thể.
Từ "parasympathetic" thể hiện tần suất thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chuyên môn của nó thuộc lĩnh vực sinh lý học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong y học và sinh học, liên quan đến hệ thần kinh đối giao cảm, có chức năng giảm nhịp tim và tăng hoạt động tiêu hóa. Từ này xuất hiện chủ yếu trong các nghiên cứu khoa học và giáo trình y học.
