Bản dịch của từ Autonomic trong tiếng Việt
Autonomic

Autonomic (Adjective)
Liên quan đến hệ thần kinh tự chủ; các phản ứng, chức năng diễn ra một cách vô ý, không do ý thức điều khiển (ví dụ: nhịp tim, hô hấp, tiêu hoá được điều chỉnh bởi hệ thần kinh tự động).
Involuntary or unconscious relating to the autonomic nervous system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "autonomic" thuộc về tính từ, mang nghĩa liên quan đến hệ thống tự động hoặc chức năng tự điều chỉnh của cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, "autonomic" thường chỉ hệ thần kinh tự động (autonomic nervous system), chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động không ý thức như nhịp tim và tiêu hóa. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên môn.
Từ "autonomic" thuộc về tính từ, mang nghĩa liên quan đến hệ thống tự động hoặc chức năng tự điều chỉnh của cơ thể. Trong ngữ cảnh y học, "autonomic" thường chỉ hệ thần kinh tự động (autonomic nervous system), chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động không ý thức như nhịp tim và tiêu hóa. Từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm và nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên môn.
