Bản dịch của từ Autonomic trong tiếng Việt

Autonomic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomic(Adjective)

ˌɔtənˈɑmɪk
ˌɑtənˈɑmɪk
01

Liên quan đến hệ thần kinh tự chủ; các phản ứng, chức năng diễn ra một cách vô ý, không do ý thức điều khiển (ví dụ: nhịp tim, hô hấp, tiêu hoá được điều chỉnh bởi hệ thần kinh tự động).

Involuntary or unconscious relating to the autonomic nervous system.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh