ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Balancing
Sự giữ thăng bằng cơ thể để không bị ngã.
The act of keeping one’s body steady so as not to fall
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự cân bằng; quá trình điều chỉnh các phần, số lượng hoặc lợi ích để chúng hài hòa và phù hợp với nhau.
The act or process of making different parts amounts or interests equal or properly proportioned
Có tác dụng làm cho các yếu tố, yêu cầu hoặc lực đối lập trở nên cân bằng hay công bằng.
Intended to make opposing things demands or forces equal or fair