Bản dịch của từ Weigh trong tiếng Việt

Weigh

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weigh (Verb)

wˈei
wˈei
01

Xác định khối lượng (nặng nhẹ) của ai đó hoặc vật gì đó bằng cách dùng cân hoặc thiết bị đo trọng lượng.

Find out how heavy someone or something is typically using scales.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh giá, cân nhắc mức độ quan trọng hoặc tính chất của một việc/ý kiến để quyết định hay hành động phù hợp.

Assess the nature or importance of especially with a view to a decision or action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ