Bản dịch của từ Weigh trong tiếng Việt
Weigh
Verb

Weigh (Verb)
wˈei
wˈei
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh giá, cân nhắc mức độ quan trọng hoặc tính chất của một việc/ý kiến để quyết định hay hành động phù hợp.
Assess the nature or importance of especially with a view to a decision or action.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
