flex
flex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flex (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flex | flexes |
Kết hợp từ của flex (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt lượng cut flex | Anh quyết định cắt đứt mối quan hệ độc hại của mình. He decided to cut the flex of his toxic friendship. |
độ dẻo của bắp chân length of flex | Độ dài của sự linh hoạt trong thí nghiệm xã hội rất quan trọng. The length of flex in the social experiment was crucial. |
flex (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flex (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flexing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flex" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh, mang ý nghĩa là uốn hoặc gập một vật gì đó, thường chỉ việc gập cơ bắp để thể hiện sức mạnh. Trong ngữ cảnh hiện đại, "flex" còn được dùng để chỉ hành động khoe khoang hay thể hiện điều gì đó một cách tự hào. Trong tiếng Anh Anh, "flex" sử dụng tương tự như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở một số khu vực, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ trong âm điệu và ngữ điệu.