Bản dịch của từ Burying trong tiếng Việt
Burying

Burying (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
" burying" là dạng phân từ hiện tại của động từ "bury", có nghĩa là chôn hoặc đặt một vật gì đó vào trong đất hoặc một không gian kín. Trong tiếng Anh, "burying" được sử dụng để chỉ hành động chôn cất một người đã khuất hoặc giấu kín một vật thể nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa địa phương, "burying" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, như giấu diếm thông tin hoặc tình cảm.
Họ từ
" burying" là dạng phân từ hiện tại của động từ "bury", có nghĩa là chôn hoặc đặt một vật gì đó vào trong đất hoặc một không gian kín. Trong tiếng Anh, "burying" được sử dụng để chỉ hành động chôn cất một người đã khuất hoặc giấu kín một vật thể nào đó. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa địa phương, "burying" có thể mang ý nghĩa ẩn dụ, như giấu diếm thông tin hoặc tình cảm.
