Bản dịch của từ Corpse trong tiếng Việt
Corpse
Noun [U/C]

Corpse(Noun)
kˈɔːps
ˈkɔrps
01
Thi thể của một người đã khuất
The corpse of a person
一个人的尸体
Ví dụ
03
Một xác chết theo nghĩa thông thường hoặc nghĩa bóng
A dead body, either literally or figuratively.
这既可以字面理解,也可以比喻意义。
Ví dụ
