Bản dịch của từ Corpse trong tiếng Việt

Corpse

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corpse (Noun Countable)

kˈɔɹpsɪz
kˈɔɹpsɪz
01

Thân xác của người hoặc thú đã chết; xác (của người hoặc động vật).

The dead bodies of people or animals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh