Bản dịch của từ Attain trong tiếng Việt
Attain
Verb

Attain(Verb)
ˈætɪn
ˈɑtən
01
Đạt tới hoặc đến một giai đoạn, điểm trong quá trình phát triển
To reach or attain a certain stage or point in development.
达到某个发展阶段或水平
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thành công trong việc đạt được điều mong muốn hoặc mục tiêu đã đề ra
To succeed in achieving your desired goals or objectives.
为了实现自己的愿望或既定目标,必须付出努力。
Ví dụ
