Bản dịch của từ Attain trong tiếng Việt

Attain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attain(Verb)

ˈætɪn
ˈɑtən
01

Đạt tới hoặc đến một giai đoạn, điểm trong quá trình phát triển

To reach or attain a certain stage or point in development.

达到某个发展阶段或水平

Ví dụ
02

Đạt được hoặc giành được điều gì đó thông qua nỗ lực

To achieve something through effort.

要达成某事,就得靠努力。

Ví dụ
03

Để thành công trong việc đạt được điều mong muốn hoặc mục tiêu đã đề ra

To succeed in achieving your desired goals or objectives.

为了实现自己的愿望或既定目标,必须付出努力。

Ví dụ