sock
sock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại trang phục cho chân và phần dưới của ống chân, thường được đan hoặc dệt từ len, bông hoặc nylon; mặc bên trong giày để giữ ấm, thấm mồ hôi và tránh chà xát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sock | socks |
Kết hợp từ của sock (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh đối thủ mạnh sock often figurative) | Nu cuoi cua co la mot cai tat de lam sang phong. Her smile is a sock to brighten up the room. |
ngăn kéo đựng tất sock drawer | Tôi đã sắp xếp ngăn kéo tất theo màu để tiết kiệm thời gian. I organized my sock drawer by color to save time. |
cặp tất pair of socks | Cô ấy đã mặc một đôi tất thoải mái trong buổi tụ tập xã hội. She wore a comfortable pair of socks during the social gathering. |
sock (Verb)
Nghĩa 01 · Đánh mạnh, đấm hoặc tát mạnh ai đó; tấn công bằng một cú rất mạnh.
Đánh mạnh, đấm hoặc tát mạnh ai đó; tấn công bằng một cú rất mạnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | socked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | socked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | socks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | socking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sock" trong tiếng Anh chỉ đến một loại trang phục, thường làm bằng vải, được dùng để bao bọc và bảo vệ bàn chân. Trong tiếng Anh Anh, "sock" và "socks" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sock" cũng có thể chỉ đến hành động đánh ai đó (to sock) trong tiếng Mỹ, trong khi không phổ biến lắm ở Anh. Khả năng sử dụng và hình thức viết của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản tiếng Anh.