Bản dịch của từ Sock trong tiếng Việt

Sock

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sock (Noun)

sˈɑk
sˈɑk
01

Một loại trang phục cho chân và phần dưới của ống chân, thường được đan hoặc dệt từ len, bông hoặc nylon; mặc bên trong giày để giữ ấm, thấm mồ hôi và tránh chà xát.

A garment for the foot and lower part of the leg, typically knitted from wool, cotton, or nylon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(nghĩa bóng) một cú đánh mạnh, cú đấm hoặc cú tát gây tác động mạnh lên người hoặc vật.

A hard blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sock (Verb)

sˈɑk
sˈɑk
01

Đánh mạnh, đấm hoặc tát mạnh ai đó; tấn công bằng một cú rất mạnh.

Hit forcefully.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ