Bản dịch của từ Downy trong tiếng Việt

Downy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downy (Adjective)

dˈaʊni
dˈaʊni
01

Có phủ lớp lông tơ mịn, mềm (như lông chim non hoặc len mịn trên bề mặt vật thể).

Covered with fine soft hair or feathers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ