Bản dịch của từ Downy trong tiếng Việt

Downy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downy(Adjective)

dˈaʊni
dˈaʊni
01

Từ tiếng Anh “downy” trong ngữ cảnh này được giải thích là mô tả một người khôn khéo, sắc sảo — nhanh nhạy trong suy nghĩ hoặc hành động, biết cách xử lý tình huống một cách tinh tế.

Of a person shrewd sharp.

精明的,敏锐的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có phủ lớp lông tơ mịn, mềm (như lông chim non hoặc len mịn trên bề mặt vật thể).

Covered with fine soft hair or feathers.

覆盖着细软的毛或羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ